Dịch

Pint

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hà Landanh từ riêngA surname from Dutch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PintDạng gốc (base form)
  2. PintsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pint potdanh từThùng chứa, thường có tay cầm, dùng để đựng một lít (bia, v.v.) để uống
pint glassdanh từLy panh
pint-sizedtính từRất nhỏ
US pintdanh từĐơn vị thể tích dùng cho chất lỏng, tương đương với 16 ounce chất lỏng
hot pintdanh từMột thức uống làm từ bia sôi có thêm hạt nhục đậu khấu, trứng, đường và rượu whisky; say rượu trong lần đặt chân đầu tiên
full pintdanh từTình huống gốc cây bị bật ra khỏi mặt đất hoàn toàn sau khi giao hàng
suck-pintdanh từNgười say rượu
half-pintdanh từĐơn vị thể tích dùng cho chất lỏng bằng nửa pint

AI