Nghĩa chính
- Một thức uống làm từ bia sôi có thêm hạt nhục đậu khấu, trứng, đường và rượu whisky; say rượu trong lần đặt chân đầu tiêndanh từa drink made from boiling beer to which is added nutmeg, eggs, sugar and whiskey; drunk during first footing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot pintDạng gốc (base form)
- hot pintsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Scotshet pint