Dịch

hot pint

danh từ (noun)
US/ˈhɑt ˈpaɪnt/

Nghĩa chính

  1. Một thức uống làm từ bia sôi có thêm hạt nhục đậu khấu, trứng, đường và rượu whisky; say rượu trong lần đặt chân đầu tiêndanh từa drink made from boiling beer to which is added nutmeg, eggs, sugar and whiskey; drunk during first footing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot pintDạng gốc (base form)
  2. hot pintsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Scotshet pint

AI