Nghĩa chính
- Lít sữadanh từA pint of milk.
- Bệnh về da ở người đặc hữu ở Mexico, Trung Mỹ và Nam Mỹ, do nhiễm xoắn khuẩn Treponema pallidum carateum, không thể phân biệt được về mặt hình thái và huyết thanh học với sinh vật gây bệnh giang maidanh từkhông đếm được (uncountable)A human skin disease endemic to Mexico, Central America, and South America, caused by infection with a spirochete, Treponema pallidum carateum, which is morphologically and serologically indistinguishable from the organism that causes syphilis.
- Nhà tùdanh từkhông đếm được (uncountable)prison
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pintaDạng gốc (base form)
- pintasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pintail combdanh từ | danh từ | Chiếc lược có tay cầm dài và nhọn để uốn hoặc tạo kiểu tóc |
| pintail duckdanh từ | danh từ | Các nhóm vịt, tất cả đều thuộc chi Anas, có đuôi nhọn đặc trưng |
| pintail beetledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với tumbling flower beetle |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc pintaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhapinta