Dịch

pintail comb

danh từ (noun)
US/ˈpɪnˌteɪl ˈkoʊm/

Nghĩa chính

  1. Chiếc lược có tay cầm dài và nhọn để uốn hoặc tạo kiểu tócdanh từA comb with a long, pointed handle for curling or styling the hair.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pintail combDạng gốc (base form)
  2. pintail combsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Julie's , , .

AI