Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pint glass
danh từ
(noun)
US
/ˈ
p
aɪ
n
t
ˈ
ɡ
l
æ
s
/
Nghĩa chính
1
Ly panh
danh từ
A glass that holds a pint (of beer, etc).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pint glass
Dạng gốc
(base form)
pint glass
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beer glass
Ví dụ
He's
got
a
pint
glass
on
his
head
.
AI
1
Ly panh
1
Ly panh
1
Ly panh