Dịch

Peta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đạidanh từ riêngA female given name from Ancient Greek.

Cụm từ (phrase)

peta-tiền tốPê-ta
PETA-philedanh từNgười ủng hộ PETA, một tổ chức bảo vệ quyền động vật của Mỹ

AI