Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thiết bị nổ nhỏ hình chiếc mũ, dùng để chọc thủng cửa hoặc tườngdanh từA small, hat-shaped explosive device, used to breach a door or wall.
- Bất cứ thứ gì có khả năng gây nổ, theo nghĩa đendanh từAnything potentially explosive, in a non-literal sense.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- petardDạng gốc (base form)
- petardsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoist by one's own petardtính từ | tính từ | Gậy ông đập lưng ông |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Tiếng pháo nổ vang dội
- A loud firecracker.
Họ từ (word family)
cùng gốc petardNguồn gốc (etymology)
danh từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipetard
động từ
- mượn từ tiếng Pháp trung đạipetarder