Dịch

petard

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thiết bị nổ nhỏ hình chiếc mũ, dùng để chọc thủng cửa hoặc tườngdanh từA small, hat-shaped explosive device, used to breach a door or wall.
  2. Bất cứ thứ gì có khả năng gây nổ, theo nghĩa đendanh từAnything potentially explosive, in a non-literal sense.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. petardDạng gốc (base form)
  2. petardsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hoist by one's own petardtính từGậy ông đập lưng ông

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Tiếng pháo nổ vang dội
  1. A loud firecracker.

Họ từ (word family)

cùng gốc petard

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạipetard
động từ
  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạipetarder

AI