Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
petardier
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người quản lý một petard
danh từ
One who managed a petard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
petardier
Dạng gốc
(base form)
petardier
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
pétardier
AI
1
Người quản lý một petard
1
Người quản lý một petard
1
Người quản lý một petard