Dịch

People's Republic of China

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, CHNDTHdanh từ riêngOfficial name of China: a country in East Asia.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

Macau Special Administrative Region of the People's Republic of Chinadanh từ riêngTên chính thức của đặc khu hành chính Ma Cao thuộc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa
Hong Kong Special Administrative Region of the People's Republic of Chinadanh từ riêngTên chính thức của đặc khu hành chính Hồng Kông thuộc Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

Ví dụ

  • 1950 , .
  • .
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng Trung中華人民共和國

AI