Red China
danh từ riêng (proper noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Cộng hòa Nhân dân Trung Hoadanh từ riêngThe People's Republic of China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| red chipdanh từ | danh từ | Cổ phiếu hoặc khoản đầu tư khác vào một công ty có giá trị cao và đáng tin cậy của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa |
Ví dụ
- , People’s , 22 52 , .
- , 50 , . , 30,000 , Kai-shek's long-promised .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)