Dịch

Communist China

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng hòa Nhân dân Trung Hoadanh từ riêngThe People’s Republic of China.
  2. Những khu vực của Trung Quốc do Đảng Cộng sản Trung Quốc và Hồng quân Trung Quốc kiểm soátdanh từ riêngThose areas of China controlled by the Communist Party of China, and the Chinese Red Army.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • 1962 .
  • , , .

AI