Pe
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PeDạng gốc (base form)
- PesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pe.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Peter |
| r*pedanh từ, động từ | danh từ, động từ | Cách viết che bớt của rape |
| PE ratiodanh từ | danh từ | Viết tắt của price-earnings ratio |
| Pe Elldanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Lewis, Washington, Hoa Kỳ |
| pe kit | Đồ thể dục | |
| pe lesson | Tiết học thể dục | |
| pe teacher | Giáo viên thể dục | |
| Pe̍h-ōe-jī | Phiên âm Bạch thoại, Bạch thoại tự |
Họ từ (word family)
cùng gốc PeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Trung郫pí
Ví dụ
- " : ̍h-ōe-jī ," .