Nghĩa chính
- Liên quan đến Parthia hoặc Parthiatính từkhông so sánh (not comparable)Relating to Parthia or Parthians.
- Giao hàng như thể đang rút luitính từkhông so sánh (not comparable)Delivered as if in retreat.
- Người bản địa hoặc cư dân của Parthiadanh từA native or inhabitant of Parthia.
- Ngôn ngữ Tây Iran đã tuyệt chủng được sử dụng ở Parthiadanh từAn extinct Western Iranian language that was spoken in Parthia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ParthianDạng gốc (base form)
- ParthiansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Parthian shotdanh từ | danh từ | Cuộc diễn tập quân sự trong đó các cung thủ cưỡi ngựa quay người phi nước đại về phía sau để bắn vào kẻ thù đang truy đuổi |
| Parthian Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc Parthia |
| Parthian glancecụm từ | cụm từ | Cái nhìn cuối cùng lúc ra đi |
Ví dụ
- , , , , , . ; Parthi.
- Brunout , ; Parthian-like,
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha