Nghĩa chính
- Parthia, Parthavadanh từ riêngA region in northeastern Iran.
- Đế chế cũ ở Trung Á và Tây Á, được cai trị bởi các triều đại từ Parthia; Đế quốc Parthia; Đế chế Arsacesdanh từ riêngA former empire in Central Asia and West Asia, ruled by dynasts from Parthia; the Parthian Empire; the Arsacid Empire.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Parthian shotdanh từ | danh từ | Cuộc diễn tập quân sự trong đó các cung thủ cưỡi ngựa quay người phi nước đại về phía sau để bắn vào kẻ thù đang truy đuổi |
| Parthian Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Đế quốc Parthia |
| Parthian glancecụm từ | cụm từ | Cái nhìn cuối cùng lúc ra đi |
Họ từ (word family)
cùng gốc ParthiaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhParthia
- từ tiếng Hy Lạp cổΠαρθίαParthía
- từ tiếng Ba Tư cổ𐎱𐎼𐎰𐎺Parθava