Dịch

Palau

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Pa-laudanh từ riêngA country consisting of around 340 islands in Micronesia, in Oceania. Official name: Republic of Palau. Capital: Ngerulmud.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PalauDạng gốc (base form)
  2. palausSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Republic of Palaudanh từ riêngTên chính thức của Palau: một quốc đảo ở Micronesia
Palauan timedanh từHệ thống thời gian mang tính khái niệm mà những người khác đôi khi gán cho người Palau một cách xúc phạm, và đôi khi họ tự giễu cợt gán cho chính mình, để giải thích cho xu hướng được cho là của họ là nhàn nhã, không khắt khe về lịch trình và thường đi trễ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ PalauanBelau“Palau”
  2. từ Proto-Malayo-Polynesian*banua“inhabited land, territory”

AI