Dịch

Palaung

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Là thành viên của một dân tộc sống chủ yếu ở bang Shan của Myanmar, cũng như ở Trung Quốc và Thái Landanh từA member of an ethnic group living primarily in the Shan State of Myanmar, also in China and Thailand.
  2. Tiếng Môn-Khmer được người Palaung sử dụngdanh từ riêngThe Mon-Khmer language spoken by the Palaung people.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PalaungDạng gốc (base form)
  2. PalaungsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Miến Điệnပလောင်pa.laung

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI