Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ngerulmud
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngơ-ru-mụt
danh từ riêng
The capital city of Palau in which the government offices are located.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Palauan
Ngerulmud
“place of fermented angelfish”
AI
1
Ngơ-ru-mụt
1
Ngơ-ru-mụt
1
Ngơ-ru-mụt