Painter
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ được chuyển từ danh từ chungdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the common noun.
- Thị trấn thuộc quận Accomack, Virginiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Accomack County, Virginia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PainterDạng gốc (base form)
- PaintersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| body painterdanh từ | danh từ | Người vẽ tranh trên cơ thể, đặc biệt là một nghề nghiệp |
| lazy painterdanh từ | danh từ | Họa sĩ nhỏ chỉ sử dụng khi thời tiết đẹp |
| word painterdanh từ | danh từ | Nhà văn hoặc nhà soạn nhạc của một bức tranh chữ |
| shank-painterdanh từ | danh từ | Sợi dây nhỏ dùng để buộc chặt chân neo khi neo vào mạn tàu |
| field painterdanh từ | danh từ | Nghệ sĩ làm việc theo phong cách vẽ tranh đồng ruộng |
| action painterdanh từ | danh từ | Nghệ sĩ tham gia vẽ tranh hành động |
| Sunday painterdanh từ | danh từ | Họa sĩ có ít hoặc không có kinh nghiệm hoặc đào tạo |
| house painter | Thợ sơn nhà |
Họ từ (word family)
cùng gốc PainterNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha