Dịch

Painter

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ được chuyển từ danh từ chungdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname transferred from the common noun.
  2. Thị trấn thuộc quận Accomack, Virginiadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in Accomack County, Virginia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. PainterDạng gốc (base form)
  2. PaintersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

body painterdanh từNgười vẽ tranh trên cơ thể, đặc biệt là một nghề nghiệp
lazy painterdanh từHọa sĩ nhỏ chỉ sử dụng khi thời tiết đẹp
word painterdanh từNhà văn hoặc nhà soạn nhạc của một bức tranh chữ
shank-painterdanh từSợi dây nhỏ dùng để buộc chặt chân neo khi neo vào mạn tàu
field painterdanh từNghệ sĩ làm việc theo phong cách vẽ tranh đồng ruộng
action painterdanh từNghệ sĩ tham gia vẽ tranh hành động
Sunday painterdanh từHọa sĩ có ít hoặc không có kinh nghiệm hoặc đào tạo
house painterThợ sơn nhà

AI