Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
body painter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
b
ɒ
d
.
iː
ˈ
p
eɪ
n
t
ə
/
US
/ˈ
b
ɑ
.
d
i
ˈ
p
eɪ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người vẽ tranh trên cơ thể, đặc biệt là một nghề nghiệp
danh từ
One who body-paints, especially as an occupation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
body painter
Dạng gốc
(base form)
body painter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
body paint
+
-er
AI
1
Người vẽ tranh trên cơ thể
1
Người vẽ tranh trên cơ thể
1
Người vẽ tranh trên cơ thể