Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
word painter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɜː
d
ˈ
p
eɪ
n
t
ə
/
US
/ˈ
w
ɜɹ
d
ˈ
p
eɪ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nhà văn hoặc nhà soạn nhạc của một bức tranh chữ
danh từ
The writer or composer of a word painting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
word painter
Dạng gốc
(base form)
word painter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nhà văn hoặc nhà soạn nhạc của một bức tranh chữ
1
Nhà văn hoặc nhà soạn nhạc của một bức tranh chữ
1
Nhà văn hoặc nhà soạn nhạc của một bức tranh chữ