Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
action painter
danh từ
(noun)
UK
/ˈa
k
ʃ
ə
n
̩ ˈ
p
eɪ
n
t
ə
/
US
/ˈ
æ
k
ʃ
ə
n
ˈ
p
eɪ
n
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Nghệ sĩ tham gia vẽ tranh hành động
danh từ
An artist involved in action painting.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
action painter
Dạng gốc
(base form)
action painter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nghệ sĩ tham gia vẽ tranh hành động
1
Nghệ sĩ tham gia vẽ tranh hành động
1
Nghệ sĩ tham gia vẽ tranh hành động