PUTS
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhóm People Under the Stairsdanh từ riêngAcronym of People Under the Stairs.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get out what one puts inđộng từ | động từ | Nhận được sự thích thú hoặc một số phần thưởng khác tương ứng với nỗ lực của một người trong việc làm điều gì đó |
| puts and calls | Quyền chọn bán và quyền chọn mua |