Dịch

PUTS

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nhóm People Under the Stairsdanh từ riêngAcronym of People Under the Stairs.

Cụm từ (phrase)

get out what one puts inđộng từNhận được sự thích thú hoặc một số phần thưởng khác tương ứng với nỗ lực của một người trong việc làm điều gì đó
puts and callsQuyền chọn bán và quyền chọn mua

AI