POW
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tù nhân chiến tranhdanh từInitialism of prisoner of war.
- Viết tắt của place of worshipdanh từInitialism of place of worship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- POWDạng gốc (base form)
- POWsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ang powdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với red envelope |
| POW Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Dạng tỉnh lược của National POW/MIA Recognition Day |
| POW campdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với prisoner-of-war camp |
| kung pow peniscụm từ, danh từ, động từ | cụm từ, danh từ, động từ | Cụm từ được sử dụng để gây khó chịu cho những người có ý kiến không đồng tình, thường được nhiều người dùng đánh vần từng chữ cái một |
| pow'rdanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của power |
Ví dụ
- , .
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc POWTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha