PN
C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chữ viết tắt của part numberdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of part number.
- Chữ viết tắt của practical nursedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of practical nurse.
- Chữ viết tắt của proportional navigationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of proportional navigation.
- Chữ viết tắt của Perikatan Nasionaldanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)initialism of Perikatan Nasional (“National Alliance”)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- PNDạng gốc (base form)
- PNsSố nhiều (plural)
- PNe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| NCLEX-PNdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của National Council Licensure Examination for Practical Nurses |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Chữ viết tắt của proper noun
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of proper noun.