Dịch

PN

C1danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Chữ viết tắt của part numberdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of part number.
  2. Chữ viết tắt của practical nursedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of practical nurse.
  3. Chữ viết tắt của proportional navigationdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of proportional navigation.
  4. Chữ viết tắt của Perikatan Nasionaldanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)initialism of Perikatan Nasional (“National Alliance”)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. PNDạng gốc (base form)
  2. PNsSố nhiều (plural)
  3. PNe (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

NCLEX-PNdanh từ riêngViết tắt của National Council Licensure Examination for Practical Nurses

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Chữ viết tắt của proper noun
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of proper noun.

Họ từ (word family)

cùng gốc PN

AI