sn
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của screennamedanh từAbbreviation of screenname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| SE SNdanh từ | danh từ | Viết tắt của stripped-envelope supernova |
| he'sn'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Anh ấy không phải |
| it'sn'ttừ viết tắt | từ viết tắt | Dạng rút gọn của it + is + not |
| MQTT-SNdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của MQ Telemetry Transport for Sensor Networks: một biến thể của giao thức MQTT dành cho các thiết bị nhúng trên mạng không phải TCP/IP |