Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
LVN
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của licensed vocational nurse
danh từ
Initialism of licensed vocational nurse.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
LVN
Dạng gốc
(base form)
LVN
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của licensed vocational nurse
1
Viết tắt của licensed vocational nurse
1
Viết tắt của licensed vocational nurse