Oral
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam Oraldanh từ riêngA male given name from Latin of American usage
- Oraldanh từ riêngA city in Kazakhstan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oral sexdanh từ | danh từ | Làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng, khẩu giao |
| oral traditiondanh từ | danh từ | Truyền thống truyền miệng |
| oral historydanh từ | danh từ | Lịch sử truyền khẩu |
| oral lawdanh từ | danh từ | Quy tắc ứng xử được sử dụng trong một nền văn hóa, tôn giáo hoặc cộng đồng nhất định, qua đó một loạt các quy tắc ứng xử của con người được truyền miệng và tôn trọng một cách hiệu quả |
| oral stagedanh từ | danh từ | Trong phân tâm học theo trường phái Freud, giai đoạn đầu tiên của quá trình phát triển tâm lý tính dục, trong giai đoạn đầu của giai đoạn sơ sinh, khi miệng của em bé là vùng kích thích tình dục chính của chúng |
| oral surgerydanh từ | danh từ | Các loại thủ tục phẫu thuật được thực hiện trên răng, nướu, hàm hoặc các cấu trúc miệng khác |
| oral argumentdanh từ | danh từ | Một phần của thủ tục tố tụng trong đó các luật sư trình bày lập luận của mình bằng cách nói chuyện trực tiếp với thẩm phán và trả lời các câu hỏi của thẩm phán |
| oral examdanh từ | danh từ | Kỳ thi vấn đáp |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc Oral- orallyBằng đường miệngtrạng từB2
- oraliseNói ra điều gì đó đã được viết ra, biến điều gì đó được viết thành điều gì đó bằng miệngđộng từ
- oralismTriết lý giáo dục dành cho người điếc, trái ngược với chủ nghĩa thủ công, sử dụng ngôn ngữ nói bao gồm đọc môi, lời nói, quá trình quan sát cử động của miệng và nắm vững kỹ thuật thởdanh từ
- oralistNgười ủng hộ chủ nghĩa truyền miệngdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- từ tiếng LatinhAurelius
danh từ riêng
- mượn từ KazakhОрал
Ví dụ
- , .