Dịch

Oral

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam Oraldanh từ riêngA male given name from Latin of American usage
  2. Oraldanh từ riêngA city in Kazakhstan.

Cụm từ (phrase)

oral sexdanh từLàm tình bằng miệng, tình dục đường miệng, khẩu giao
oral traditiondanh từTruyền thống truyền miệng
oral historydanh từLịch sử truyền khẩu
oral lawdanh từQuy tắc ứng xử được sử dụng trong một nền văn hóa, tôn giáo hoặc cộng đồng nhất định, qua đó một loạt các quy tắc ứng xử của con người được truyền miệng và tôn trọng một cách hiệu quả
oral stagedanh từTrong phân tâm học theo trường phái Freud, giai đoạn đầu tiên của quá trình phát triển tâm lý tính dục, trong giai đoạn đầu của giai đoạn sơ sinh, khi miệng của em bé là vùng kích thích tình dục chính của chúng
oral surgerydanh từCác loại thủ tục phẫu thuật được thực hiện trên răng, nướu, hàm hoặc các cấu trúc miệng khác
oral argumentdanh từMột phần của thủ tục tố tụng trong đó các luật sư trình bày lập luận của mình bằng cách nói chuyện trực tiếp với thẩm phán và trả lời các câu hỏi của thẩm phán
oral examdanh từKỳ thi vấn đáp

AI