Nghĩa chính
- Quy tắc ứng xử được sử dụng trong một nền văn hóa, tôn giáo hoặc cộng đồng nhất định, qua đó một loạt các quy tắc ứng xử của con người được truyền miệng và tôn trọng một cách hiệu quảdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A code of conduct in use in a given culture, religion or community, by which a body of rules of human behavior is transmitted by oral tradition and effectively respected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oral lawDạng gốc (base form)
- oral lawsSố nhiều (plural)