oral
B1tính từ (adjective)
/oˈɾal/nguồn
Nghĩa chính
- Bằng miệng, vấn đáp, răng miệngtính từoral
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- oralDạng gốc (base form)
- oralesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| examen oral | Kỳ thi vấn đáp | |
| higiene oral | Vệ sinh răng miệng | |
| sexo oraldanh từ | danh từ | Làm tình bằng miệng, tình dục đường miệng, khẩu giao |
| juicio oral | Phiên tòa công khai (miệng) | |
| narración oral | Kể chuyện miệng | |
| exposición oral | Bài thuyết trình | |
| la narrativa oral | Truyện kể truyền miệng | |
| expresión oral | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- escritotrái nghĩaNói hoặc truyền miệng, không dùng chữ viết.
Họ từ (word family)
cùng gốc oralNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bài thi có một phần thi vấn đáp.
- .Cô ấy đã thi vấn đáp môn tiếng Anh.
- .Cô ấy đạt điểm xuất sắc tuyệt đối trong kỳ thi vấn đáp.