Dịch

oral

B1tính từ (adjective)
/oˈɾal/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bằng miệng, vấn đáp, răng miệngtính từoral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. oralDạng gốc (base form)
  2. oralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Cụm từ (phrase)

examen oralKỳ thi vấn đáp
higiene oralVệ sinh răng miệng
sexo oraldanh từLàm tình bằng miệng, tình dục đường miệng, khẩu giao
juicio oralPhiên tòa công khai (miệng)
narración oralKể chuyện miệng
exposición oralBài thuyết trình
la narrativa oralTruyện kể truyền miệng
expresión oralChưa có nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Bài thi có một phần thi vấn đáp.
  • .Cô ấy đã thi vấn đáp môn tiếng Anh.
  • .Cô ấy đạt điểm xuất sắc tuyệt đối trong kỳ thi vấn đáp.

AI