Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oralización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/oɾalisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Truyền miệng/truyền miệng
danh từ
oralization/oralisation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
oralización
Dạng gốc
(base form)
oralizaci
ones
Số nhiều
(plural)
AI
1
Truyền miệng/truyền miệng
1
Truyền miệng/truyền miệng
1
Truyền miệng/truyền miệng