Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
oralmente
C1
trạng từ
(adverb)
/oˌɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Bằng miệng
trạng từ
orally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
orally
Bằng đường miệng
AI
1
Bằng miệng
1
Bằng miệng
1
Bằng miệng