orally
B2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Bằng đường miệngtrạng từkhông so sánh (not comparable)By mouth.
- Bằng lời nói, bằng miệngtrạng từkhông so sánh (not comparable)Spoken as opposed to written.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| orally disintegrating tabletdanh từ | danh từ | Viên thuốc được thiết kế để tan trong miệng |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc orallyVí dụ
- .Làm thỏa mãn bạn tình bằng miệng và tay.
- .Tôi làm bài kiểm tra bù bằng miệng vì tay vẫn đang bó bột.
- .Chúng tôi sẽ trình bày dự án bằng miệng.