Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periorally
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách tạm thời
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a perioral manner
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
orally
AI
1
Một cách tạm thời
1
Một cách tạm thời
1
Một cách tạm thời