Offer
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ Offerdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- OfferDạng gốc (base form)
- OffersSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)on offerGiảm giámake an offerĐưa ra lời đề nghị, ra giájob offerLời mời làm việcoffer curveĐường chào hàngdozens offerƯu đãi theo đó nhà bán lẻ mua sản phẩm với số lượng lớn sẽ đủ điều kiện nhận các vật phẩm thưởng miễn phíoffer wantedThông báo của người mua chứng khoán tiềm năng cho biết họ đang tìm kiếm nguồn cung từ người bán chứng khoán tiềm năng, thường yêu cầu cam kết về vốn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc Offer- offeredQuá khứ và phân từ quá khứ của offerđộng từA1
- offeringVật hiến tếdanh từ, động từA2
- offeringsSố nhiều của offeringdanh từB2
- OffertonThôn và giáo xứ dân sự (được phục vụ bởi Abney, Abney Grange, Offerton và Hội đồng giáo xứ Highlow) ở quận Derbyshire Dales, Derbyshire (OS lưới ref SK2181)danh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- từ Normanorfrer“goldsmith”
- mượn từ tiếng ĐứcOffer