Dịch

Occupy

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa của OWS ("phong trào biểu tình "Occupy Wall Street"").danh từ riêngSynonym of OWS (“"Occupy Wall Street" protest movement”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

occupy oneselfđộng từGiữ bận rộn bằng cách làm điều gì đó
occupy timeChiếm thời gian
occupy spaceChiếm không gian
occupy a seatChiếm chỗ ngồi
occupy the mindChiếm tâm trí
occupy territoryChiếm đóng lãnh thổ
occupy the spaceChiếm không gian
occupy the marketChiếm lĩnh thị trường

Ví dụ

  • .
  • ?

AI