Occupy
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Từ đồng nghĩa của OWS ("phong trào biểu tình "Occupy Wall Street"").danh từ riêngSynonym of OWS (“"Occupy Wall Street" protest movement”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| occupy oneselfđộng từ | động từ | Giữ bận rộn bằng cách làm điều gì đó |
| occupy time | Chiếm thời gian | |
| occupy space | Chiếm không gian | |
| occupy a seat | Chiếm chỗ ngồi | |
| occupy the mind | Chiếm tâm trí | |
| occupy territory | Chiếm đóng lãnh thổ | |
| occupy the space | Chiếm không gian | |
| occupy the market | Chiếm lĩnh thị trường |
Họ từ (word family)
cùng gốc OccupyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- ?