Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Obamanomics
danh từ
(noun)
US
/
oʊ
ˌ
b
ɑ
.
m
ə
ˈ
n
ɑ
.
m
ɪ
k
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chính sách kinh tế của Barack Obama
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The economic policies of Barack Obama.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ObamaCare
Obamamania
Obamunism
Nguồn gốc
(etymology)
Obama
+
economics
AI
1
Chính sách kinh tế của Barack Obama
1
Chính sách kinh tế của Barack Obama
1
Chính sách kinh tế của Barack Obama