Dịch

Obamunism

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Các chính sách kinh tế hoặc chính trị của chính quyền Obama, được coi là chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản hoặc sự vượt quá của chính phủdanh từ riêngThe economic or political policies of the Obama administration, viewed as socialism, communism, or government overreach.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Obamacommunism

Ví dụ

  • .
  • , , , “.”

AI