Nghĩa chính
- Viết tắt của liên kết và nhúng đối tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Object Linking and Embedding.
- Thiết bị đường dây trên khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Overhead line equipment.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 'Oledanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôn ngữ Trung-Tây Tạng được khoảng 1000 người sử dụng ở dãy núi Đen thuộc các quận Wangdue Phodrang và Trongsa ở phía tây Bhutan |
| -olehậu tố | hậu tố | Trong danh pháp Hantzsch–Widman để đặt tên cho các dị vòng, biểu thị một hệ vòng năm cạnh chưa bão hòa với nitơ |
| Ole Missdanh từ riêng | danh từ riêng | Đại học Mississippi |
| good ole | Ngày xưa tươi đẹp | |
| caddy ole punchdanh từ | danh từ | Loại diều tự chế (đồ chơi bay) |