Dịch

OLE

danh từ (noun)
/oˈlɛj/

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của liên kết và nhúng đối tượngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Object Linking and Embedding.
  2. Thiết bị đường dây trên khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Overhead line equipment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

'Oledanh từ riêngNgôn ngữ Trung-Tây Tạng được khoảng 1000 người sử dụng ở dãy núi Đen thuộc các quận Wangdue Phodrang và Trongsa ở phía tây Bhutan
-olehậu tốTrong danh pháp Hantzsch–Widman để đặt tên cho các dị vòng, biểu thị một hệ vòng năm cạnh chưa bão hòa với nitơ
Ole Missdanh từ riêngĐại học Mississippi
good oleNgày xưa tươi đẹp
caddy ole punchdanh từLoại diều tự chế (đồ chơi bay)

AI