Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
caddy ole punch
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
æ
d
i
ˈo
l
ˈ
p
ʌ
n
tʃ
/
Nghĩa chính
1
Loại diều tự chế (đồ chơi bay)
danh từ
A kind of homemade kite (flying toy).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
caddy ole punch
Dạng gốc
(base form)
caddy ole punch
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại diều tự chế (đồ chơi bay)
1
Loại diều tự chế (đồ chơi bay)
1
Loại diều tự chế (đồ chơi bay)