Norwegia
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Norway: một quốc gia ở Bắc Âudanh từ riêngSynonym of Norway: a country in Northern Europe.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Norwegian ratdanh từ | danh từ | Con chuột nâu |
| Norwegian Seadanh từ riêng | danh từ riêng | Biển Na Uy |
| Norwegian whistdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Minnesota whist |
| Norwegian Bokmåldanh từ riêng | danh từ riêng | Bokmålchưa dịch |
| Norwegian Buhunddanh từ | danh từ | Giống chó thuộc loại chó mỏ nhọn, được sử dụng làm chó chăn gia súc và trang trại đa năng, cũng như chó canh gác và chó bảo mẫu |
| Norwegian Empiredanh từ riêng | danh từ riêng | Quốc gia thống nhất lỏng lẻo trong thời kỳ đỉnh cao quyền lực của Vương quốc Na Uy từ năm 872 đến năm 1397 |
| Norwegian Nynorskdanh từ riêng | danh từ riêng | Nynorskchưa dịch |
| Norwegian angelicadanh từ | danh từ | Loại cây thuộc loài Angelica Archangelica |
Họ từ (word family)
cùng gốc Norwegia- NorwegianTiếng Na Uytính từ, danh từ, danh từ riêngB1
- NorwegianizeLàm tiếng Na Uyđộng từ
- NorwegiannessPhẩm chất hoặc trạng thái của người Na Uydanh từ
- NorwegianizationChính sách trước đây của chính phủ Na Uy nhằm đồng hóa người Sami và Kven thành một dân tộc Na Uy đồng nhất về sắc tộc và văn hóadanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh cổNorweġ
- từ tiếng Bắc Âu cổ*Norðvegr