Norwegian Buhund
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Giống chó thuộc loại chó mỏ nhọn, được sử dụng làm chó chăn gia súc và trang trại đa năng, cũng như chó canh gác và chó bảo mẫudanh từA breed of dog of the spitz type, used as an all-purpose farm and herding dog, as well as a watchdog and a nanny dog.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Norwegian BuhundDạng gốc (base form)
- Norwegian BuhundsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Na Uybuhund