Ninja
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Kẻ nổi loạn Bakongo chống chính phủ, hoạt động tại Bộ phận Pool, Cộng hòa Congo (Congo-Brazzaville).danh từAn anti-government Bakongo rebel, active in Pool Department, Republic of the Congo (Congo-Brazzaville).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NinjaDạng gốc (base form)
- NinjasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ninja stardanh từ | danh từ | Chiếc shuriken |
| ninja gymdanh từ | danh từ | Phòng tập thể dục để huấn luyện đua vượt chướng ngại vật, có đầy những chướng ngại vật kiểu NinjaWarrior/Sasuke làm thiết bị tập thể dục |
| ninja vandanh từ | danh từ | Chiếc xe bán đồ ăn tạm thời xuất hiện trong quá trình huấn luyện tại hiện trường để bán thức ăn và đồ uống cho binh lính |
| ninja copdanh từ | danh từ | Sĩ quan cảnh sát liên quan đến việc bán lại trái phép ma túy bất hợp pháp bị tịch thu |
| NINJA loandanh từ | danh từ | Khoản vay dưới chuẩn được cấp cho những người đi vay không có việc làm, thu nhập hoặc tài sản |
| mall ninjadanh từ | danh từ | Người khoe khoang mình là một chuyên gia và người sành về vũ khí, nhưng lại bộc lộ sự thiếu hiểu biết của mình bằng cách đưa ra những tuyên bố không thể tin được về kinh nghiệm hoặc kỹ năng của họ |
| ninja footdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với cameltoe |
| ninja lootđộng từ | động từ | Cướp bóc xác của kẻ thù đã ngã xuống một cách không công bằng trước khi các thành viên khác trong nhóm có thể chia chiến lợi phẩm |
Họ từ (word family)
cùng gốc NinjaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Kolelas, Guy-Brice Kolelas, 15% .
- 2003 — Noire — , .