Dịch

NINJA loan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoản vay dưới chuẩn được cấp cho những người đi vay không có việc làm, thu nhập hoặc tài sảndanh từA subprime loan issued to borrowers with no job, income, or assets.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NINJA loanDạng gốc (base form)
  2. NINJA loansSố nhiều (plural)
  3. ninja loansSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI