Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ninjaflex
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại sợi polyurethane nhiệt dẻo được sử dụng trong in 3D
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A thermoplastic polyurethane filament used in 3D printing.
Ví dụ
There
is
a
green
cylindrical
piece
of
TPE
(
printed
in
ninjaflex
)
to
ensure
a
secure
and
consistent
placement
of
the
cuvette
.
AI
1
Loại sợi polyurethane nhiệt dẻo được sử dụng trong in 3D
1
Loại sợi polyurethane nhiệt dẻo được sử dụng trong in 3D
1
Loại sợi polyurethane nhiệt dẻo được sử dụng trong in 3D