Dịch

ninjato

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm ngắn lưỡi thẳng, thường xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu như một vũ khí của shinobi ở Nhật Bản thời phong kiếndanh từA straight-bladed short sword, commonly appearing in works of fiction as a weapon of the shinobi in feudal Japan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ninjatoDạng gốc (base form)
  2. ninjatosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , . , .
  • , . , . .

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật忍者刀ninjatō

AI