ninjato
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh kiếm ngắn lưỡi thẳng, thường xuất hiện trong các tác phẩm hư cấu như một vũ khí của shinobi ở Nhật Bản thời phong kiếndanh từA straight-bladed short sword, commonly appearing in works of fiction as a weapon of the shinobi in feudal Japan.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ninjatoDạng gốc (base form)
- ninjatosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , . , .
- , . , . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật忍者刀ninjatō