Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ninja sword
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɪ
n
dʒ
ə
ˈ
s
oɹ
d
/
Nghĩa chính
1
Kiếm ninja
danh từ
Synonym of ninjato.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ninja sword
Dạng gốc
(base form)
ninja sword
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ninjato
AI
1
Kiếm ninja
1
Kiếm ninja
1
Kiếm ninja