Dịch

ninja foot

danh từ (noun)
US/ˈnɪndʒə ˈfʊt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với cameltoedanh từSynonym of cameltoe.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. ninja footDạng gốc (base form)
  2. ninja feet (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI