Dịch

New Man

danh từ (noun)
UK/ˈnjuː ˈman/US/ˈnju ˈmæn/

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông từ chối thái độ phân biệt giới tính và quan niệm truyền thống về nam tính, hướng tới sự quan tâm và nhạy cảm, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong công việc gia đìnhdanh từA man who, rejecting sexist attitudes and traditional conceptions of masculinity, aims to be caring and sensitive, and to take a substantial role in the domestic routine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. New ManDạng gốc (base form)
  2. New Men (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

New Maniladanh từ riêngQuận của thành phố Quezon, Metro Manila, Philippines
new laddanh từThanh niên phân biệt giới tính có quan điểm truyền thống về nam giới

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • [] , 1990–91 , .

AI