Nghĩa chính
- Thanh niên phân biệt giới tính có quan điểm truyền thống về nam giớidanh từA sexist young man who embraces traditional male attitudes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- new ladDạng gốc (base form)
- new ladsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| new laddishtính từ | tính từ | Có những đặc điểm của một chàng trai mới |
| new laddism | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm 1991
Ví dụ
- , , ... . - and-half . .