Dịch

new lad

danh từ (noun)
US/ˈnju ˈlæd/

Nghĩa chính

  1. Thanh niên phân biệt giới tính có quan điểm truyền thống về nam giớidanh từA sexist young man who embraces traditional male attitudes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. new ladDạng gốc (base form)
  2. new ladsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

new laddishtính từCó những đặc điểm của một chàng trai mới
new laddismChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1991

Ví dụ

  • , , ... . - and-half . .

AI