Neva
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con sông ở Nga, nơi có thành phố Saint Petersburgdanh từ riêngA river in Russia, on which the Saint Petersburg city is placed.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nevada Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Ngày nghỉ lễ ở Nevada được tổ chức vào thứ Sáu cuối cùng của tháng 10, kỷ niệm ngày bang này gia nhập Liên minh vào ngày 31 tháng 10 năm 1864 |
| Nevada gasdanh từ | danh từ | Hydro xyanua, được sử dụng trong buồng khí |
| Nevada Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Nevada, California, Hoa Kỳ |
| Nevada Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Prescott. Nó được đặt tên như vậy vì nó gần giống hình dạng của bang Nevada khi bị đảo ngược |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaНева́Nevá
Họ từ (word family)
cùng gốc NevaVí dụ
- , .